cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FDB790

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
38 mm
Thickness
14.8 mm
Width
108 mm
Brake System
Akebono
Number of wear indicators
1
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21703
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
0.888
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Packaging length
15
Packaging width
10.8
Packaging height
4.4

Nhà sản xuất xe

SUBARU(12 mục)

SUBARU

26296AA030

SUBARU

26296AA060

SUBARU

26296AA061

SUBARU

26296AA062

SUBARU

26296AA080

SUBARU

26296AA081

SUBARU

26296AA082

SUBARU

26296AA130

SUBARU

26296PA060

SUBARU

29296AA061

SUBARU

29296AA080

SUBARU

29296PA060

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FDB790 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo