cvpartz
BOSCH

0 986 493 720

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
53.8 mm
Thickness
15 mm
Width
104.9 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Article number of recommended accessories
1987474343
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21372
Manufacturer Restriction
SUMITOMO System
Weight
1.18 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(87 mục)

TOYOTA

04465 20040

TOYOTA

04465 20090

TOYOTA

04465 20150

TOYOTA

04465 20170

TOYOTA

04465 20200

TOYOTA

04465 20210

TOYOTA

04465 20220

TOYOTA

04465 20300

TOYOTA

04465 20310

TOYOTA

04465 30310

TOYOTA

04465 32050

TOYOTA

04465 32091

TOYOTA

04465 32100

TOYOTA

04465 32110

TOYOTA

04465 32150

TOYOTA

04465 32170

TOYOTA

04465 YZZAG

TOYOTA

04491 17110

TOYOTA

04491 20260

TOYOTA

04491 20261

TOYOTA

04491 20390

TOYOTA

04491 20391

TOYOTA

04491 20480

TOYOTA

04491 20481

TOYOTA

04491 20530

TOYOTA

04491 20531

TOYOTA

04491 20590

TOYOTA

04491 20591

TOYOTA

04491 20640

TOYOTA

04491 20660

TOYOTA

04491 20670

TOYOTA

04491 20680

TOYOTA

04491 20690

TOYOTA

04491 20710

TOYOTA

04491 20720

TOYOTA

04491 20760

TOYOTA

04491 20830

TOYOTA

04491 20850

TOYOTA

04491 20860

TOYOTA

04491 32130

TOYOTA

04491 32131

TOYOTA

04491 32132

TOYOTA

04491 32140

TOYOTA

04491 32150

TOYOTA

04491 32151

TOYOTA

04491 32152

TOYOTA

04491 32153

TOYOTA

04491 32170

TOYOTA

04491 32171

TOYOTA

04491 32201

TOYOTA

04491 32210

TOYOTA

04491 32211

TOYOTA

04491 32230

TOYOTA

04491 32240

TOYOTA

04491 32241

TOYOTA

04491 32250

TOYOTA

04491 32251

TOYOTA

04491 32280

TOYOTA

04491 32281

TOYOTA

04491 32290

TOYOTA

04491 32300

TOYOTA

04491 32301

TOYOTA

04491 32340

TOYOTA

04491 32341

TOYOTA

04491 32350

TOYOTA

446520040

TOYOTA

446520090

TOYOTA

446520210

TOYOTA

446520310

TOYOTA

446532050

TOYOTA

446532091

TOYOTA

446532110

TOYOTA

446532170

TOYOTA

449120261

TOYOTA

449120531

TOYOTA

449120640

TOYOTA

449120660

TOYOTA

449120680

TOYOTA

449120690

TOYOTA

449120830

TOYOTA

449132131

TOYOTA

449132201

TOYOTA

449132301

TOYOTA

449132350

TOYOTA

V91150018

TOYOTA

V91181016

TOYOTA

V9118A016

LEXUS(1 mục)

LEXUS

0449132251

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 493 720 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 88 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo