12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 47.5 mm
- Thickness
- 16 mm
- Width
- 115.3 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Article number of recommended accessories
- 1987474124
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 21344
- Manufacturer Restriction
- AKEBONO System
- Weight
- 1.12 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(37 mục)
NISSAN
41060 28B85
NISSAN
41060 28B86
NISSAN
41060 35F90
NISSAN
41060 35F92
NISSAN
41060 35F93
NISSAN
41060 52F90
NISSAN
41060 58A85
NISSAN
41060 58A86
NISSAN
41060 58A90
NISSAN
41060 67A85
NISSAN
41060 67A86
NISSAN
41060 72A85
NISSAN
41060 72A86
NISSAN
41060 72A87
NISSAN
41060 72A88
NISSAN
41060 72A89
NISSAN
41060 73A85
NISSAN
41060 76A85
NISSAN
41060 76A86
NISSAN
41060 76A87
NISSAN
41060 76A88
NISSAN
41060 76A89
NISSAN
41060 94M85
NISSAN
41060 94M86
NISSAN
4106076A89AS
NISSAN
AY040 NS009
NISSAN
AY040 NS803
NISSAN
AY040 NS825
NISSAN
AY040 NS926
NISSAN
AY040 SU007
NISSAN
D1060 76A85
NISSAN
D1060 76A86
NISSAN
D106076A85AS
NISSAN
D106M 35F93
NISSAN
D106M-N1887
NISSAN
D106M-S1827
NISSAN
V9118N038
AKERMAN VERKSTAD AB(2 mục)
AKERMAN VERKSTAD AB
AN213WK
AKERMAN VERKSTAD AB
AN272WK
SUZUKI(24 mục)
SUZUKI
55200-61810
SUZUKI
55200-61840
SUZUKI
55200-62810
SUZUKI
55200-62811
SUZUKI
55200-62830
SUZUKI
55200-62860
SUZUKI
55250 64B00 000
SUZUKI
55250 64B01 000
SUZUKI
55250 64B10 000
SUZUKI
55250 64B20 000
SUZUKI
55250-61840
SUZUKI
55250-64800
SUZUKI
55250-64B00
SUZUKI
55250-64B01
SUZUKI
55250-64B10
SUZUKI
55250-64B20
SUZUKI
55251 64B00 000
SUZUKI
55251 64B01 000
SUZUKI
55251 64B10 000
SUZUKI
55251 64B20 000
SUZUKI
55251-64B00
SUZUKI
55251-64B01
SUZUKI
55251-64B10
SUZUKI
55251-64B20
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
A.B.S.
36611
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84208
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-168-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116420
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010095
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180586
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180810
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180811
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060491
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 213 3314/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3601035
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3608005
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225217
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80882 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 5081
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 69181
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB731
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB882
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB883
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301666
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 493 450 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 63 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

