cvpartz
ABE

C22025ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
43 mm
Thickness
16.5 mm
Width
112.5 mm
Fitting Position
Rear Axle
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Brake System
SUMITOMO
Test Mark
R90 Homologated
WVA Number
23646
Number of wear indicators
2
Weight
1.005 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(21 mục)

TOYOTA

0446028040

TOYOTA

04466 08040

TOYOTA

0446628030

TOYOTA

0446628040

TOYOTA

0446628050

TOYOTA

0446628070

TOYOTA

0446628080

TOYOTA

0446644010

TOYOTA

0446645010

TOYOTA

04466D8000

TOYOTA

04466YZZE1

TOYOTA

446028040

TOYOTA

446608040

TOYOTA

446628030

TOYOTA

446628040

TOYOTA

446628050

TOYOTA

446628070

TOYOTA

446628080

TOYOTA

446644010

TOYOTA

446645010

TOYOTA

PS506H

LEXUS(1 mục)

LEXUS

04466YZZE1

MAZDA(1 mục)

MAZDA

V9118B032

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã C22025ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo