5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 74 mm
- Thickness
- 20 mm
- Width
- 156 mm
- Braking System
- Low dust brake pads
- Brake System
- ATE
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Number of wear indicators
- 1
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 2.135 kg
Nhà sản xuất xe
VAG(4 mục)
VAG
1J0 698 151 K
VAG
1J0 698 151 M
VAG
8N0 698 151 A
VAG
JZW 698 151 C
VW (FAW)(1 mục)
VW (FAW)
1J0 698 151 M
VW (SVW)(2 mục)
VW (SVW)
1J0 698 151 L
VW (SVW)
1J0 698 151 M
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 15
ASHIKA
50-00-0906
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7122.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-7122.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571984CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-094
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321729EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321729IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1463
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 008-471
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0906AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571984J
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRUCKTEC AUTOMOTIVE
07.35.104
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1403
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-8131
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-8132
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23392.900.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.