12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 75 mm
- Thickness
- 20 mm
- Width
- 109 mm
- Brake System
- LUCAS
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- WVA Number
- 21439
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.762 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(12 mục)
MERCEDES
002 420 2120
MERCEDES
002 420 2120 05
MERCEDES
002 420 2220
MERCEDES
002 420 2220 05
MERCEDES
005 420 0320
MERCEDES
005 420 4620
MERCEDES
A 002 420 2120
MERCEDES
A 002 420 2120 05
MERCEDES
A 002 420 2220
MERCEDES
A 002 420 2220 05
MERCEDES
A 005 420 0320
MERCEDES
A 005 420 4620
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 2
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 21439.200.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.