5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 16 mm
- Centering Diameter
- 68 mm
- Chiều cao
- 47 mm
- Minimum thickness
- 14 mm
- Outer Diameter
- 292 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Surface
- Coated
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 5.1
- Hole Arrangement/Number
- 5/5
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
4320 644 23R
NISSAN(7 mục)
NISSAN
43206-4CE0A
NISSAN
43206-6RA0A
NISSAN
43206-6RA0C
NISSAN
43206-6RN0A
NISSAN
43206-6RR0A
NISSAN
43206-7TC0A
NISSAN
D3206-4CE0A
RENAULT (DFAC)(1 mục)
RENAULT (DFAC)
432064CE0A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
ASHIKA
61-01-134C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-01-157C
Đĩa phanh
ATE
24.0116-0138.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430150
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADN143180
Đĩa phanh
BREMBO
09.C929.11
Đĩa phanh
DELPHI
BG4779C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108552
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3311029
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3311062
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-134C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-157C
Đĩa phanh
MEYLE
36-15 523 0056/PD
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90424 V2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 7167
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 14194C
Đĩa phanh
TRW
DF6789
Đĩa phanh
VAICO
V46-40029
Đĩa phanh
VALEO
673163
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 200.2536.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.