12:53Hình ảnh đang cập nhật
673673
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Chiều cao
- 45.1 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 276 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Coated
- Machining
- High-carbon
- Rim Hole Number
- 5
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without ABS sensor ring
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 14.89
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
18281
Đĩa phanh
ASHIKA
60-01-161C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0244.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADN143131
Đĩa phanh
BREMBO
09.B410.10
Đĩa phanh
CEI
215.222
Đĩa phanh
DELPHI
BG4217
Đĩa phanh
DELPHI
BG5182C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
107998
Đĩa phanh
FERODO
FCR326A
Đĩa phanh
FTE
9071382
Đĩa phanh
FTE
9081318
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 133-431
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 133-431
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-161C
Đĩa phanh
JURID
569231J
Đĩa phanh
LPR
N2042V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406212800
Đĩa phanh
MEYLE
36-15 521 0066
Đĩa phanh
REMSA
62091.10
Đĩa phanh
RENAULT
5001871213
ROADHOUSE
62091.10
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6425
Đĩa phanh
TEXTAR
92324003
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 14180C
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 673673 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.