14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28.0 mm
- Centering Diameter
- 94.0 mm
- Chiều cao
- 45.2 mm
- Inner Diameter
- 151.5 mm
- Minimum thickness
- 25.0 mm
- Outer Diameter
- 276.0 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Machining
- Alloyed/High-carbon
- Surface
- Coated
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 118.0
- Thread Size
- M12x1,5
- Test Mark
- E1 90R-02C0115/1105
- Weight
- 9.614 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
50 01 871 213
NISSAN(1 mục)
NISSAN
40206-MB600
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 18
A.B.S.
18281
Đĩa phanh
BERAL
BCR326A
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADN143131
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 136
Đĩa phanh
DELPHI
BG4217
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
6.61027
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
107998
Đĩa phanh
FERODO
FCR326A
Đĩa phanh
FTE
9071382
Đĩa phanh
FTE
9081318
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301004
Đĩa phanh
JURID
569231J
Đĩa phanh
REMSA
NCA1190.20
Đĩa phanh
SKF
VKBD 81347 V1
Đĩa phanh
STELLOX
6020-4765V-SX
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6425
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 14180C
Đĩa phanh
VALEO
673673
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24.0128-0244.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.