14:21Hình ảnh đang cập nhật
610353
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 51.6 mm
- Thickness
- 16.5 mm
- Width
- 125.6 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- TRW
- Wear Warning Contact
- with integrated wear sensor
- Number of wear indicators
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 24283
- Weight
- 1.26
Nhà sản xuất xe
FORD(11 mục)
FORD
1550219
FORD
1676630
FORD
1719275
FORD
1749322
FORD
1788734
FORD
1855307
FORD
8V51-2K021-AB
FORD
8V51-2K021-BA
FORD
8V512K021AA
FORD
8V512K021AB
FORD
8V512K021BA
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
04465-B1190
TOYOTA
4465B1190
DAIHATSU(19 mục)
DAIHATSU
04465-B1120
DAIHATSU
04465-B1190
DAIHATSU
04465-B1190-000
DAIHATSU
04465-B1191
DAIHATSU
04465-B1320
DAIHATSU
04465-B1380
DAIHATSU
04465B1120
DAIHATSU
04465B1191
DAIHATSU
04465B1320
DAIHATSU
04465B1380
DAIHATSU
04491-B1121
DAIHATSU
04491B1121
DAIHATSU
4465B1120
DAIHATSU
4465B1190
DAIHATSU
4465B1190000
DAIHATSU
4465B1191
DAIHATSU
4465B1320
DAIHATSU
4465B1380
DAIHATSU
4491B1121
FORD ASIA & OCEANIA(8 mục)
FORD ASIA & OCEANIA
1550219
FORD ASIA & OCEANIA
1719275
FORD ASIA & OCEANIA
1749322
FORD ASIA & OCEANIA
1788734
FORD ASIA & OCEANIA
1855307
FORD ASIA & OCEANIA
8V512K021AA
FORD ASIA & OCEANIA
8V512K021AB
FORD ASIA & OCEANIA
8V512K021BA
MAZDA(10 mục)
MAZDA
8V51-2K021-AA
MAZDA
8V512K021AA
MAZDA
DFY1-33-28Z
MAZDA
DFY1-33-28ZA
MAZDA
DFY1-33-28ZA9C
MAZDA
DFY1-33-29ZA
MAZDA
DFY13328Z
MAZDA
DFY13328ZA
MAZDA
DFY13328ZA9C
MAZDA
DFY13329ZA
SUBARU(2 mục)
SUBARU
04465B1320
SUBARU
4465B1320
SUZUKI(33 mục)
SUZUKI
04465-B1191-000
SUZUKI
04465-B1320-000
SUZUKI
4465B1191000
SUZUKI
4465B1320000
SUZUKI
55810-52R50
SUZUKI
55810-68L00
SUZUKI
55810-68L00000
SUZUKI
55810-68L50
SUZUKI
55810-68L50000
SUZUKI
55810-68R10
SUZUKI
55810-71L51
SUZUKI
55810-B58M50N
SUZUKI
55810-M60M00
SUZUKI
55810-M69P50
SUZUKI
5581052R50
SUZUKI
5581068L00
SUZUKI
5581068L00000
SUZUKI
5581068L50
SUZUKI
5581068L50000
SUZUKI
5581068R10
SUZUKI
5581071L51
SUZUKI
5581071L52
SUZUKI
55810B58M50N
SUZUKI
55810M60M00
SUZUKI
55810M69P50
SUZUKI
6G91-2MM08-GA
SUZUKI
6G91-2MM08-GB
SUZUKI
6G912MM08GA
SUZUKI
6G912MM08GB
SUZUKI
86 60 000 776
SUZUKI
86 60 004 542
SUZUKI
8660000776
SUZUKI
8660004542
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 93
A.B.S.
37222
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37606
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C13063ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C13063ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1G062ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0089
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-03-343
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-809
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-820
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2605.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5794.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-5794.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADD64233
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84243
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54295
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 695
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 195
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 321
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 574
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 618
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 652
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 904
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 16 013
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 16 013X
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 24 072
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 24 072X
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2069
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2306
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3364
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16662
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16771
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
170652
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1532
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4110
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4179
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4426
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4705
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010420
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010817
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010818
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010925
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 013-211
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 014-001
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 013-211
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 014-001
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0089AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-343AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-809AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-820AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572471J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573417J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573648J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573745J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573747J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1464
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1673
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2045
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060254
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060684
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060818
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061480
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 235 0715
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 242 8316/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 242 8316/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2875
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2968
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222573
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225213
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225227
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12447
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12709
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0558
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0558C
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0729
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1281.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1281.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21281.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 9764
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
83 91 6771
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
88 91 6662
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2428302
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2428303
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10552
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10578
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 41012
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1893
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2404
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3359
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3437
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24283.165.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24283.175.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 610353 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 85 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

