cvpartz
VAICO

V46-80022

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
22 mm
Centering Diameter
61 mm
Chiều cao
43.9 mm
Minimum thickness
19.8 mm
Outer Diameter
258 mm
Brake Disc Hub Height
21.9
Fitting Position
Front Axle
Rim Hole Number
4
Brake Disc Type
Vented
Bolt Hole Circle Ø
100
Weight
8.292 kg

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(4 mục)

MERCEDES

402067025R

MERCEDES

4534200100

MERCEDES

A 402067025R

MERCEDES

A 4534200100

RENAULT(8 mục)

RENAULT

40 20 618 41R

RENAULT

40 20 631 49R

RENAULT

402062212R

RENAULT

402063149R

RENAULT

402065054R

RENAULT

402066839R

RENAULT

402069119R

RENAULT

8660003934

DACIA(5 mục)

DACIA

402061200R

DACIA

402062212R

DACIA

402067016R

DACIA

402067025R

DACIA

A4534200100

VAUXHALL(1 mục)

VAUXHALL

402063166R

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 80

A.B.S.

18155

Đĩa phanh

A.B.S.

18316

Đĩa phanh

ABE

C3R045ABE

Đĩa phanh

ABE

C3R049ABE

Đĩa phanh

AISIN

B6F099S

Đĩa phanh

AISIN

U6F958S

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-034C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-052C

Đĩa phanh

ATE

24.0122-0270.1

Đĩa phanh

ATE

24.0122-0289.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADBP430228

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 A86

Đĩa phanh

BRECK

BR 436 VA100

Đĩa phanh

BREMBO

09.9078.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.9078.21

Đĩa phanh

BREMBO

09.9078.2X

Đĩa phanh

BREMBO

09.9078.76

Đĩa phanh

BREMBO

09.C285.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.C285.1X

Đĩa phanh

BREMBO

09.C285.75

Đĩa phanh

CHAMPION

562636CH

Đĩa phanh

CHAMPION

562960CH

Đĩa phanh

DELPHI

BG4459C

Đĩa phanh

DELPHI

BG4570C

Đĩa phanh

DEPO

231-03-102

Đĩa phanh

DEPO

231-03-102-2

Đĩa phanh

DEPO

231-03-148

Đĩa phanh

DEPO

231-03-148-2

Đĩa phanh

EGT

410700cEGT

Đĩa phanh

EGT

410700EGT

Đĩa phanh

EGT

410739cEGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

196212

Đĩa phanh

FERODO

DDF1978

Đĩa phanh

FERODO

DDF1978C

Đĩa phanh

FERODO

DDF2327C

Đĩa phanh

FTE

9072036

Đĩa phanh

FTE

9072064

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 118-491

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 119-461

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-621

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-491

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 119-461

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3301118

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-034C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-052C

Đĩa phanh

JURID

562636JC

Đĩa phanh

JURID

562960JC

Đĩa phanh

KAMOKA

103321

Đĩa phanh

LPR

R1058V

Đĩa phanh

LPR

R1062V

Đĩa phanh

LPR

R1062VR

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406121800

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040632

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040786

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2729

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2729MAX

Đĩa phanh

MEYLE

16-15 521 0034

Đĩa phanh

MEYLE

16-15 521 0034/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2384

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2525

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9064C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9154C

Đĩa phanh

QUARO

QD2257

Đĩa phanh

QUARO

QD2257HC

Đĩa phanh

QUARO

QD2881

Đĩa phanh

QUARO

QD2881HC

Đĩa phanh

REMSA

61474.10

Đĩa phanh

REMSA

61535.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61474.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61535.10

Đĩa phanh

SASIC

6104048

Đĩa phanh

SASIC

6104049

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80013 V2

Đĩa phanh

TEXTAR

92241503

Đĩa phanh

TEXTAR

92255203

Đĩa phanh

TRUCKTEC AUTOMOTIVE

02.35.550

Đĩa phanh

TRW

DF6534

Đĩa phanh

VALEO

197501

Đĩa phanh

VALEO

197508

Đĩa phanh

VALEO

672780

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã V46-80022 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo