12:53Hình ảnh đang cập nhật
C3R045ABE
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Centering Diameter
- 61 mm
- Chiều cao
- 44 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Number of Holes
- 4
- Brake Disc Type
- Vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 5.8 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(18 mục)
RENAULT
40 20 668 09R
RENAULT
402061200R
RENAULT
402061841R
RENAULT
402062212R
RENAULT
402062650R
RENAULT
402063149R
RENAULT
402063166R
RENAULT
402066839R
RENAULT
402067016R
RENAULT
402067025R
RENAULT
402067501R
RENAULT
402067615R
RENAULT
402068118R
RENAULT
77 01 210 081
RENAULT
77 01 210 081 SK
RENAULT
7701210081
RENAULT
8660001231
RENAULT
8660003934
NISSAN(2 mục)
NISSAN
40206-00Q2E
NISSAN
4020600Q1E
DACIA(13 mục)
DACIA
40 20 618 41R
DACIA
40 20 631 66R
DACIA
402061200R
DACIA
402062212R
DACIA
402062650R
DACIA
402063149R
DACIA
402065054R
DACIA
402067016R
DACIA
402067025R
DACIA
402067501R
DACIA
77 01 210 081
DACIA
8660001231
DACIA
8660003934
INFINITI(2 mục)
INFINITI
40206-00Q1E
INFINITI
40206-00Q2E
LADA(9 mục)
LADA
40 20 612 00R
LADA
40 20 618 41R
LADA
40 20 631 66R
LADA
40 20 670 16R
LADA
40 20 670 25R
LADA
40 20 675 01R
LADA
7701210081
LADA
8450006845
LADA
8450031577
SMART(4 mục)
SMART
415 420 01 01
SMART
4534200100
SMART
A 415 420 01 01
SMART
A4534200100
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 63
A.B.S.
18155
Đĩa phanh
A.B.S.
18316
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-034C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-052C
Đĩa phanh
ATE
24.0122-0270.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164307
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 556
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 A86
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C17
Đĩa phanh
BREMBO
09.9078.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.9078.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.9078.2X
Đĩa phanh
BREMBO
09.9078.76
Đĩa phanh
BREMBO
09.C285.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.C285.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.C285.75
Đĩa phanh
DELPHI
BG4459C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4570C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
39477
Đĩa phanh
FERODO
DDF1978
Đĩa phanh
FERODO
DDF1978C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2327C
Đĩa phanh
FTE
9072036
Đĩa phanh
FTE
9072064
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-491
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 119-461
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-621
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 118-491
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 119-461
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-034C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-052C
Đĩa phanh
JURID
562636JC
Đĩa phanh
JURID
562960JC
Đĩa phanh
LPR
R1058V
Đĩa phanh
LPR
R1062V
Đĩa phanh
LPR
R1062VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406121800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040632
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040786
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0027
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0034
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0034/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2384
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2525
Đĩa phanh
NK
203992
Đĩa phanh
NK
313992
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9064C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9154C
Đĩa phanh
QUARO
QD2257
Đĩa phanh
QUARO
QD2257HC
Đĩa phanh
QUARO
QD2881
Đĩa phanh
QUARO
QD2881HC
Đĩa phanh
REMSA
61474.10
Đĩa phanh
REMSA
61535.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61474.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61535.10
Đĩa phanh
SWAG
60 93 9477
Đĩa phanh
TEXTAR
92241503
Đĩa phanh
TEXTAR
92255203
Đĩa phanh
TRW
DF6186
Đĩa phanh
VALEO
197501
Đĩa phanh
VALEO
197508
Đĩa phanh
VALEO
672780
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã C3R045ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 48 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.