cvpartz
TRISCAN

8120 17113C

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
12.6 mm
Centering Diameter
101.7 mm
Chiều cao
61.5 mm
Minimum thickness
11.7 mm
Outer Diameter
290 mm
Brake Disc Type
solid
Number of Holes
5
Surface
Coated
Weight
12.237 kg

Nhà sản xuất xe

LAND ROVER(13 mục)

LAND ROVER

571912

LAND ROVER

FRC8748

LAND ROVER

FRC9035

LAND ROVER

FRC9831

LAND ROVER

FTC1381

LAND ROVER

FTC2805

LAND ROVER

FTC461

LAND ROVER

FTC86

LAND ROVER

FTC912

LAND ROVER

LR017953

LAND ROVER

LR018026

LAND ROVER

SDB000330

LAND ROVER

SDB100980

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 63

A.B.S.

15615

Đĩa phanh

A.B.S.

15616

Đĩa phanh

A.B.S.

18147

Đĩa phanh

ABE

C4I000ABE

Đĩa phanh

ASHIKA

60-0L-L12C

Đĩa phanh

ASHIKA

61-0L-L05C

Đĩa phanh

ASHIKA

61-0L-L08

Đĩa phanh

ASHIKA

61-0L-L08C

Đĩa phanh

ATE

24.0113-0189.1

Đĩa phanh

ATE

24.0114-0115.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADJ134325

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADJ134326

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 656

Đĩa phanh

BREMBO

08.5316.10

Đĩa phanh

BREMBO

08.A841.10

Đĩa phanh

CHAMPION

561352CH

Đĩa phanh

CHAMPION

561353CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-359

Đĩa phanh

DELPHI

BG2799

Đĩa phanh

DELPHI

BG3982C

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

106298

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

43825

Đĩa phanh

FERODO

DDF2083C

Đĩa phanh

FERODO

DDF246

Đĩa phanh

FERODO

DDF283C

Đĩa phanh

FTE

9072626

Đĩa phanh

FTE

9072802

Đĩa phanh

FTE

9082517

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 117-271

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 117-271

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-L12C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DP-L05C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DP-L08

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DP-L08C

Đĩa phanh

JURID

561352JC

Đĩa phanh

JURID

561353JC

Đĩa phanh

JURID

562968JC

Đĩa phanh

LPR

A4016P

Đĩa phanh

LPR

A4161P

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406014100

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040872

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1178

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-4882

Đĩa phanh

METELLI

23-0359

Đĩa phanh

MEYLE

45-15 523 0003/PD

Đĩa phanh

MEYLE

53-15 523 0021/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2259

Đĩa phanh

NK

204039

Đĩa phanh

NK

314039

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-3330C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8692C

Đĩa phanh

REMSA

6333.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6333.00

Đĩa phanh

sbs

1815204002

Đĩa phanh

SKF

VKBD 90642 S2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 91159 S2

Đĩa phanh

SWAG

22 94 3825

Đĩa phanh

SWAG

33 10 2539

Đĩa phanh

TEXTAR

92230503

Đĩa phanh

TRW

DF1802

Đĩa phanh

TRW

DF6905

Đĩa phanh

VALEO

673239

Đĩa phanh

VALEO

673332

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8120 17113C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo