5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 14 mm
- Centering Diameter
- 101 mm
- Chiều cao
- 70 mm
- Minimum thickness
- 13 mm
- Outer Diameter
- 298 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without bolts/screws
- Bolt Hole Circle Ø
- 127
- Number of Holes
- 5
- Quantity Unit
- Set
- Weight
- 14.11
- Tightening Torque
- 130
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 31
- Packaging width
- 31
- Packaging height
- 15.5
Nhà sản xuất xe
LAND ROVER(15 mục)
LAND ROVER
571762
LAND ROVER
571912
LAND ROVER
FRC7329
LAND ROVER
FRC7392
LAND ROVER
FRC8748
LAND ROVER
FRC9035
LAND ROVER
FRC9831
LAND ROVER
FTC1381
LAND ROVER
FTC3846
LAND ROVER
FTC461
LAND ROVER
FTC86
LAND ROVER
LR017951
LAND ROVER
LR017953
LAND ROVER
R5717242
LAND ROVER
R571762
ROVER(11 mục)
ROVER
571 762
ROVER
5717242
ROVER
571762
ROVER
FRC 7329
ROVER
FRC7329
ROVER
FTC3846
ROVER
R 571762
ROVER
R5717242
ROVER
R571762
ROVER
RTC 3194
ROVER
RTC3194
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 69
A.B.S.
15615
Đĩa phanh
A.B.S.
15616
Đĩa phanh
ABE
C3I000ABE
Đĩa phanh
ABE
C4I000ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0L-L12C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0L-L05C
Đĩa phanh
ATE
24.0113-0189.1
Đĩa phanh
ATE
24.0114-0108.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADJ134323
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADJ134325
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADJ134361
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 656
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 827
Đĩa phanh
BREMBO
08.5316.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.5347.11
Đĩa phanh
BREMBO
08.5347.14
Đĩa phanh
CIFAM
800-359
Đĩa phanh
CIFAM
800-422
Đĩa phanh
DELPHI
BG2297
Đĩa phanh
DELPHI
BG2799
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
106298
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
170049
Đĩa phanh
FERODO
DDF246
Đĩa phanh
FERODO
DDF283C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-7329
Đĩa phanh
FTE
9072626
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 101-591
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-271
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 101-591
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-271
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-L12C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-L05C
Đĩa phanh
JURID
561352JC
Đĩa phanh
JURID
561353JC
Đĩa phanh
LPR
A4151P
Đĩa phanh
LPR
A4161P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406014100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040872
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1178
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2362
Đĩa phanh
METELLI
23-0359
Đĩa phanh
METELLI
23-0422
Đĩa phanh
MEYLE
45-15 521 0002/PD
Đĩa phanh
MEYLE
45-15 523 0003/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2259
Đĩa phanh
MINTEX
MDC436C
Đĩa phanh
NK
204001
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3330C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3410C
Đĩa phanh
REMSA
6333.00
Đĩa phanh
REMSA
6341.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6333.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6341.00
Đĩa phanh
sbs
1815204001
Đĩa phanh
sbs
1815204002
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80570 S2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90642 S2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 0020
Đĩa phanh
SWAG
33 10 2539
Đĩa phanh
TEXTAR
92040600
Đĩa phanh
TEXTAR
92230503
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 17105C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 17113C
Đĩa phanh
TRW
DF1802
Đĩa phanh
TRW
DF1833
Đĩa phanh
VAICO
V48-40013
Đĩa phanh
VALEO
673179
Đĩa phanh
VALEO
673239
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
450.5224.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 561352CH có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 26 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.