cvpartz
TRISCAN

8110 69859

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
41.5 mm
Thickness
15 mm
Width
110.5 mm
Manufacturer Restriction
SUMITOMO
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Brake System
Sumitomo
Weight
0.843 kg

Nhà sản xuất xe

SUZUKI(21 mục)

SUZUKI

55110-70A00

SUZUKI

55110-70A00-000

SUZUKI

55110-80000

SUZUKI

55110-80000-000

SUZUKI

55110-80001

SUZUKI

55110-80010

SUZUKI

55110-80010-000

SUZUKI

55110-80020

SUZUKI

55200-60810-000

SUZUKI

55200-60820-000

SUZUKI

55200-70810

SUZUKI

55200-70810-000

SUZUKI

55200-70811

SUZUKI

55200-70812

SUZUKI

55200-70812-000

SUZUKI

55200-70813

SUZUKI

55200-70813-000

SUZUKI

55200-80820

SUZUKI

55200-81A10

SUZUKI

55200-81A30

SUZUKI

55200-81A31

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8110 69859 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo