12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 41.8 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 110.3 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474426
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 21142
- Manufacturer Restriction
- SUMITOMO System
- Weight
- 0.855 kg
Nhà sản xuất xe
MAZDA(1 mục)
MAZDA
1A013323Z
SUZUKI(24 mục)
SUZUKI
1A013323Z
SUZUKI
1A073323Z
SUZUKI
1A123323Z
SUZUKI
1A123323ZA
SUZUKI
1V643328Z
SUZUKI
55110 70A00 000
SUZUKI
55110-70A00
SUZUKI
55110-80000
SUZUKI
55110-80010
SUZUKI
55110-80020
SUZUKI
55200 70813 000
SUZUKI
55200 70A00 000
SUZUKI
55200 81A10 000
SUZUKI
55200 81A31 000
SUZUKI
55200-70810
SUZUKI
55200-70811
SUZUKI
55200-70812
SUZUKI
55200-70A00
SUZUKI
55200-81A10
SUZUKI
55200-81A31
SUZUKI
5520070AA0
SUZUKI
AY040KE001
SUZUKI
AY040KE111
SUZUKI
V9118S010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 34
A.B.S.
36179
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C18003ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPSZ-1007
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-803
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5966.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84224
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 79 001
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572226CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-097-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP527
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-249
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16655
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB396
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010071
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-161
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-161
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3608003
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180468
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-803AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572226J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P290
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060908
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1994
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0097-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 211 4215
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1318
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3608003
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80457
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
84 91 6655
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2114202
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 69859
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB383
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302510
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598021
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 460 935 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 25 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.