12:53Hình ảnh đang cập nhật
2372901
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58.5 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 148.9 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- WVA Number
- 23729
- Packaging length
- 15.2
- Packaging width
- 8.8
- Packaging height
- 8.4
- Weight
- 1.84
Nhà sản xuất xe
ACURA(8 mục)
ACURA
45022S0KA12
ACURA
45022SEPA00
ACURA
45022SEPA01
ACURA
45022SEPA10
ACURA
45022SEPA11
ACURA
45022SEPH00
ACURA
45022SZ3A00
ACURA
45022SZ3A50
HONDA(65 mục)
HONDA
06450S0KJ01
HONDA
06450S0KJ02
HONDA
06450S3NJ00
HONDA
06450S6EE50
HONDA
06450S7AN00
HONDA
06450SDDA00
HONDA
06450SDDA10
HONDA
06450SEAJ00
HONDA
06450SEAJ01
HONDA
06450SEAJ10
HONDA
06450SFEJ10
HONDA
06450SFEJ20
HONDA
06450SNB000
HONDA
45022S0AJ20
HONDA
45022S0KA01
HONDA
45022S0KA11
HONDA
45022S3N000
HONDA
45022S6EE50
HONDA
45022S7AD00
HONDA
45022S7AD01
HONDA
45022S7AE00
HONDA
45022S7AE50
HONDA
45022S7AN00
HONDA
45022S7AN01
HONDA
45022SDDA00
HONDA
45022SEAJ00
HONDA
45022SEAJ01
HONDA
45022SEAJ02
HONDA
45022SEAJ11
HONDA
45022SEAJ12
HONDA
45022SECA00
HONDA
45022SFEJ10
HONDA
45022SFEJ20
HONDA
45022SJF305
HONDA
45022SJFE00
HONDA
45022SJFJ00
HONDA
45022SLEJ00
HONDA
45022SMA000
HONDA
45022SNB000
HONDA
45022SNB010
HONDA
45022SNBE00
HONDA
45022SNBE01
HONDA
45022SNNM00
HONDA
45022SNNM02
HONDA
45022SZ3G00
HONDA
45022TE0A60
HONDA
45022TE0A61
HONDA
45022TL2A00
HONDA
45022TR0E00
HONDA
45022TR0E01
HONDA
45022TR0E02
HONDA
45022TR0E50
HONDA
45022TR0E51
HONDA
45022TS4T50
HONDA
45022TSEK00
HONDA
45022TSEK01
HONDA
AY040HN024
HONDA
H4502S7A901
HONDA
H4502SDD000
HONDA
H4502SDD003
HONDA
H4502SEA003
HONDA
H4502SFE000
HONDA
H4502SLE000
HONDA
H4502SMA003
HONDA
H4502SZ3003
HONDA (GAC)(1 mục)
HONDA (GAC)
45022TA0Y00
PROTON(1 mục)
PROTON
45022TA0Y00
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 31
A.B.S.
37312
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37525
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C14048ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C14048ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C20510ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C20510ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-04-491
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 883
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 034
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 034X
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1704
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1669
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010142
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010382
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 010-981
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-491AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572449J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1840
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060702
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2043
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222637
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222652
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229981
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-74712
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301887
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598627
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598887
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2372901 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 75 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.