12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59.1 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 148.9 mm
- Article number of recommended accessories
- 1987474241
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23729
- Weight
- 2.143 kg
Nhà sản xuất xe
ACURA(4 mục)
ACURA
45022S0KA12
ACURA
45022SEPA01
ACURA
45022SEPA10
ACURA
45022SEPA11
HONDA(56 mục)
HONDA
06450-S0K-J01
HONDA
06450-S0K-J02
HONDA
06450-S3N-J00
HONDA
06450-S7A-E00
HONDA
06450-S7A-E50
HONDA
06450-S7A-N00
HONDA
06450-SDD-A00
HONDA
06450-SDD-A10
HONDA
06450-SEA-J00
HONDA
06450-SEA-J01
HONDA
06450-SEA-J10
HONDA
06450-SFE-J10
HONDA
06450-SFE-J20
HONDA
06450-SJF-E00
HONDA
06450-SNB-000
HONDA
45022-S0A-J20
HONDA
45022-S0K-A01
HONDA
45022-S0K-A11
HONDA
45022-S7A-D01
HONDA
45022-S7A-N00
HONDA
45022-S7A-N01
HONDA
45022-SDA-C00
HONDA
45022-SDB-A00
HONDA
45022-SDB-A10
HONDA
45022-SDR-A10
HONDA
45022-SDR-A11
HONDA
45022-SEA-J00
HONDA
45022-SEA-J01
HONDA
45022-SEA-J02
HONDA
45022-SEA-J11
HONDA
45022-SEA-J12
HONDA
45022-SEC-A00
HONDA
45022-SFE-J10
HONDA
45022-SFE-J20
HONDA
45022-SJF-J00
HONDA
45022-SLE-J00
HONDA
45022-SNB-010
HONDA
45022-SNN-M00
HONDA
45022-SNN-M02
HONDA
45022-TE0-A60
HONDA
45022-TE0-A61
HONDA
45022-TL2-A00
HONDA
45022-TR0-E00
HONDA
45022-TR0-E01
HONDA
45022-TR0-E02
HONDA
45022-TSA-K00
HONDA
AY040HN02
HONDA
AY040HN024
HONDA
H4502S7A901
HONDA
H4502SDD000
HONDA
H4502SDD003
HONDA
H4502SEA003
HONDA
H4502SFE000
HONDA
H4502SLE000
HONDA
H4502SMA003
HONDA
H4502SZ3003
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 32
A.B.S.
37312
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPHO-1008
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24263
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24283
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24294
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
23729 00 701 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 034
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 034X
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-462-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1704
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16553
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
170650
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010382
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3604051
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013338
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1840
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060702
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1422
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0462-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 237 2916/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 237 2916/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2043
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3604051
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222637
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80558 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 5346
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2372901
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 40057
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3268
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301887
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 883 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 60 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

