14:21Thông số kỹ thuật
- Length
- 119 mm
- Thickness 1
- 19.3 mm
- Width
- 60.2 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.518 kg
Nhà sản xuất xe
OPEL(4 mục)
OPEL
022705327
OPEL
022731037
OPEL
22705327
OPEL
22731037
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 11
A.B.S.
37581
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 306
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 10 015
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116146
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2082
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061236
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2293
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1942
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1089.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2479301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1755
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 40 11 6146 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.