cvpartz
SWAG

33 10 6652

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Length
118 mm
Thickness 1
15.6 mm
Width
48.6 mm
Test Mark
ECE R90 Approved
Fitting Position
Rear Axle
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with staples
Weight
1.086 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(4 mục)

TOYOTA

04466-02400

TOYOTA

04466-02401

TOYOTA

04466-F4010

TOYOTA

04466-K0000

MAZDA(1 mục)

MAZDA

1M00-26-28Z

SUZUKI(2 mục)

SUZUKI

T0446-60240

SUZUKI

T0446-60240-100

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 33 10 6652 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo