12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Chiều cao
- 48.5 mm
- Inner Diameter
- 140 mm
- Minimum thickness
- 23 mm
- Outer Diameter
- 278 mm
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 13.7
- Brake Disc Type
- Vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 0.4 kg
Nhà sản xuất xe
VOLVO(9 mục)
VOLVO
1575734
VOLVO
274509
VOLVO
274509 S1
VOLVO
31262718
VOLVO
31262718 S1
VOLVO
31362411
VOLVO
31381374
VOLVO
3M512C375AD
VOLVO
AV611125BA
FIAT(1 mục)
FIAT
50924565
FORD(27 mục)
FORD
1 223 663
FORD
1 223 665
FORD
1 253 729
FORD
1 253 730
FORD
1 320 352
FORD
1 373 369
FORD
1 469 082
FORD
1 501 058
FORD
1 501 069
FORD
1 575 734
FORD
1 686 722
FORD
1 734 696
FORD
1223729
FORD
274509
FORD
31262718
FORD
3M51 2C375-A1D
FORD
3M51-2C375-AC
FORD
3M51-2C375-AD
FORD
3M512 C375 AA
FORD
3M512 C375 DA
FORD
3M512C375AB
FORD
3M51C375AB
FORD
3M51C375DB
FORD
7M51-1125-FA
FORD
AV61-1125-BA
FORD
AV61-1125-BB
FORD
BV61-1125-AA
BOLINDER MUNKTELL(2 mục)
BOLINDER MUNKTELL
BD V 254
BOLINDER MUNKTELL
BMBDV254
MAZDA(1 mục)
MAZDA
6M512C375AA
METACO(1 mục)
METACO
3050-344
ROVER(1 mục)
ROVER
D1524
VW(1 mục)
VW
23-0685
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 118
A.B.S.
17586
Đĩa phanh
A.B.S.
18272
Đĩa phanh
ABE
C3V022ABE
Đĩa phanh
AISIN
K6F915S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0301
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0301C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0349
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0349C
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0117.1
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0203.1
Đĩa phanh
ATE
24.0325-0117.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124311
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124359
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADM54391
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 173
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 699
Đĩa phanh
BRECK
BR 345 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.75
Đĩa phanh
CHAMPION
562364CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-685C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3868C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-040
Đĩa phanh
DEPO
231-03-040-2
Đĩa phanh
EGT
410496cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
105718
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
12578
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
24565
Đĩa phanh
FERODO
DDF1222
Đĩa phanh
FERODO
DDF1222C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2509C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-3963
Đĩa phanh
FTE
9071234
Đĩa phanh
FTE
9072094
Đĩa phanh
FTE
9072418
Đĩa phanh
FTE
9081023
Đĩa phanh
FTE
9082527
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-171
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-191
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 126-561
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-461
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 112-171
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 126-561
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300817
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0301
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0301C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0349
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0349C
Đĩa phanh
JURID
562364JC
Đĩa phanh
JURID
563160JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103588
Đĩa phanh
KAMOKA
103591
Đĩa phanh
LPR
F1009V
Đĩa phanh
LPR
F1009VR
Đĩa phanh
LPR
V1018V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005401
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005402
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406107100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040136
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040588
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0685C
Đĩa phanh
METELLI
23-1475C
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 0006
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 0006/PD
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 5026
Đĩa phanh
MEYLE
583 521 5026/PD
Đĩa phanh
MEYLE
715 521 0034
Đĩa phanh
MEYLE
715 521 0034/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1637C
Đĩa phanh
NK
202591
Đĩa phanh
NK
204848
Đĩa phanh
NK
204849
Đĩa phanh
NK
204863
Đĩa phanh
NK
204864
Đĩa phanh
NK
314848
Đĩa phanh
NK
314849
Đĩa phanh
NK
314863
Đĩa phanh
NK
314864
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8056HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9158C
Đĩa phanh
PROFIT
5010-1222
Đĩa phanh
QUARO
QD3605
Đĩa phanh
QUARO
QD3605HC
Đĩa phanh
QUARO
QD8948
Đĩa phanh
QUARO
QD8948HC
Đĩa phanh
REMSA
61560.10
Đĩa phanh
REMSA
61588.10
Đĩa phanh
REMSA
6710.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61560.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61588.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6710.10
Đĩa phanh
SASIC
6106010
Đĩa phanh
sbs
1815204848
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80103 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 81121 V2
Đĩa phanh
SWAG
50 91 2578
Đĩa phanh
SWAG
50 92 4565
Đĩa phanh
SWAG
55 10 5718
Đĩa phanh
TEXTAR
92141205
Đĩa phanh
TEXTAR
92292303
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10179C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 27150C
Đĩa phanh
TRW
DF4465
Đĩa phanh
TRW
DF6536
Đĩa phanh
VAICO
V25-80017
Đĩa phanh
VALEO
186819
Đĩa phanh
VALEO
672550
Đĩa phanh
VALEO
673056
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1352.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1352.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6020-4848V-SX có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 43 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.