5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Centering Diameter
- 63.5 mm
- Chiều cao
- 48.5 mm
- Minimum thickness
- 23 mm
- Outer Diameter
- 278 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of mounting bores
- 5
- Surface
- Coated
- Weight
- 7.08
Nhà sản xuất xe
VOLVO(2 mục)
VOLVO
31341642
VOLVO
31381374
FORD(27 mục)
FORD
1223663
FORD
1223665
FORD
1253729
FORD
1253730
FORD
1320352
FORD
1373369
FORD
1469082
FORD
1501058
FORD
1501069
FORD
1575734
FORD
1686722
FORD
1686723
FORD
1734696
FORD
1790221
FORD
274509
FORD
3M512C375A1D
FORD
3M512C375AA
FORD
3M512C375AB
FORD
3M512C375AC
FORD
3M512C375AD
FORD
7M511125FA
FORD
AV611125BA
FORD
AV611125BB
FORD
AV611125CA
FORD
AV611125DA
FORD
AV611125DB
FORD
BV611125EB
EICHER(1 mục)
EICHER
104592409
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 146
A.B.S.
17586
Đĩa phanh
A.B.S.
18272
Đĩa phanh
A.B.S.
18339
Đĩa phanh
ABE
C3V022ABE
Đĩa phanh
AISIN
K6F915S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0301
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0301C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0303
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0303C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0349
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0349C
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0117.1
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0199.1
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0203.1
Đĩa phanh
ATE
24.0325-0117.1
Đĩa phanh
ATE
24.0325-0199.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124359
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 173
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 699
Đĩa phanh
BRECK
BR 345 VA100
Đĩa phanh
BRECK
BR 462 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.9464.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A905.75
Đĩa phanh
CHAMPION
562364CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562752CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-685C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3868C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-040
Đĩa phanh
DEPO
231-03-040-2
Đĩa phanh
DEPO
231-03-084
Đĩa phanh
DEPO
231-03-084-2
Đĩa phanh
EGT
410496cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
105718
Đĩa phanh
FERODO
DDF1222
Đĩa phanh
FERODO
DDF1222C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2062C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2509C
Đĩa phanh
FTE
9071234
Đĩa phanh
FTE
9072094
Đĩa phanh
FTE
9072171
Đĩa phanh
FTE
9072418
Đĩa phanh
FTE
9081023
Đĩa phanh
FTE
9082079
Đĩa phanh
FTE
9082527
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-171
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-191
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 126-561
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-461
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-361
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 112-171
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 126-561
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 129-361
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300817
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0301
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0301C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0303
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0303C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0349
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0349C
Đĩa phanh
JURID
562364JC
Đĩa phanh
JURID
562752JC
Đĩa phanh
JURID
563160JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103588
Đĩa phanh
KAMOKA
103591
Đĩa phanh
LPR
F1009V
Đĩa phanh
LPR
F1009VR
Đĩa phanh
LPR
F1028V
Đĩa phanh
LPR
F1028VR
Đĩa phanh
LPR
V1018V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005401
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005402
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406107100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040136
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040588
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1266SPORT
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2742
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2742SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0685C
Đĩa phanh
METELLI
23-1475C
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 0006
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 0006/PD
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 5026
Đĩa phanh
MEYLE
583 521 5026/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1637C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2807C
Đĩa phanh
NK
202582
Đĩa phanh
NK
202591
Đĩa phanh
NK
204848
Đĩa phanh
NK
204849
Đĩa phanh
NK
204863
Đĩa phanh
NK
204864
Đĩa phanh
NK
312582
Đĩa phanh
NK
314848
Đĩa phanh
NK
314849
Đĩa phanh
NK
314863
Đĩa phanh
NK
314864
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8056HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9158C
Đĩa phanh
PROFIT
5010-1222
Đĩa phanh
QUARO
QD3121
Đĩa phanh
QUARO
QD3121HC
Đĩa phanh
QUARO
QD3605
Đĩa phanh
QUARO
QD3605HC
Đĩa phanh
QUARO
QD8948
Đĩa phanh
QUARO
QD8948HC
Đĩa phanh
REMSA
61560.10
Đĩa phanh
REMSA
61588.10
Đĩa phanh
REMSA
6575.10
Đĩa phanh
REMSA
6710.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61560.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61588.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6575.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6710.10
Đĩa phanh
SASIC
6106010
Đĩa phanh
sbs
1815204848
Đĩa phanh
sbs
1815204849
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80103 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80140 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 81121 V2
Đĩa phanh
STELLOX
6020-4848V-SX
Đĩa phanh
SWAG
55 10 5718
Đĩa phanh
TEXTAR
92141205
Đĩa phanh
TEXTAR
92237703
Đĩa phanh
TEXTAR
92292303
Đĩa phanh
TOPRAN
304 728
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 101128C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10179C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 27150C
Đĩa phanh
TRW
DF4465
Đĩa phanh
TRW
DF6138
Đĩa phanh
TRW
DF6536
Đĩa phanh
VAICO
V25-80017
Đĩa phanh
VALEO
186819
Đĩa phanh
VALEO
197461
Đĩa phanh
VALEO
672550
Đĩa phanh
VALEO
673017
Đĩa phanh
VALEO
673056
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1352.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1352.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã BD-3963 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 30 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.