12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59 mm
- Thickness 1
- 16.5 mm
- Thickness
- 15.7 mm
- Width
- 149.9 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- Akebono
- Number of wear indicators
- 2
- Test Mark
- E190R-01022/093
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Weight
- 1.84
Nhà sản xuất xe
CITROEN(4 mục)
CITROEN
1620368480
CITROEN
425387
CITROEN
425388
CITROEN
425430
MITSUBISHI(68 mục)
MITSUBISHI
4605A492
MITSUBISHI
4605A562
MITSUBISHI
4605A717
MITSUBISHI
4605A730
MITSUBISHI
4605A774
MITSUBISHI
9H0M009
MITSUBISHI
AY040MT002
MITSUBISHI
DBP511118
MITSUBISHI
GPDA313WK
MITSUBISHI
MB 569592
MITSUBISHI
MB 699452
MITSUBISHI
MB 699453
MITSUBISHI
MB 857987
MITSUBISHI
MB 858399
MITSUBISHI
MB 858400
MITSUBISHI
MB 858584
MITSUBISHI
MB 858889
MITSUBISHI
MB 895090
MITSUBISHI
MB 895091
MITSUBISHI
MB 895250
MITSUBISHI
MB 911312
MITSUBISHI
MB 928049
MITSUBISHI
MB 928695
MITSUBISHI
MB334911
MITSUBISHI
MB389549
MITSUBISHI
MB898584
MITSUBISHI
MN 102608
MITSUBISHI
MN 102610
MITSUBISHI
MN 102611
MITSUBISHI
MN 116923
MITSUBISHI
MN-213M
MITSUBISHI
MR 128312
MITSUBISHI
MR 129103
MITSUBISHI
MR 129104
MITSUBISHI
MR 129432
MITSUBISHI
MR 205256
MITSUBISHI
MR 205380
MITSUBISHI
MR 249060
MITSUBISHI
MR 289610
MITSUBISHI
MR 334911
MITSUBISHI
MR 385837
MITSUBISHI
MR 389516
MITSUBISHI
MR 389542
MITSUBISHI
MR 389543
MITSUBISHI
MR 389544
MITSUBISHI
MR 389545
MITSUBISHI
MR 389546
MITSUBISHI
MR 389548
MITSUBISHI
MR 389549
MITSUBISHI
MR 389552
MITSUBISHI
MR 449544
MITSUBISHI
MR 493985
MITSUBISHI
MR 569597
MITSUBISHI
MR 977238
MITSUBISHI
MR389518
MITSUBISHI
MR895250
MITSUBISHI
MZ 690006
MITSUBISHI
MZ 690007
MITSUBISHI
MZ 690019
MITSUBISHI
MZ 690039
MITSUBISHI
MZ 690332
MITSUBISHI
MZ 690349
MITSUBISHI
MZ389546P
MITSUBISHI
MZ389548P
MITSUBISHI
MZ69007
MITSUBISHI
MZ690349 S1
MITSUBISHI
V9118M006
MITSUBISHI
X3511003
NISSAN(1 mục)
NISSAN
AY040-MT002
CHRYSLER(1 mục)
CHRYSLER
MB857837
CITROËN/PEUGEOT(4 mục)
CITROËN/PEUGEOT
16 203 684 80
CITROËN/PEUGEOT
425387
CITROËN/PEUGEOT
425388
CITROËN/PEUGEOT
425430
DODGE(7 mục)
DODGE
MB699452
DODGE
MB857837
DODGE
MB857987
DODGE
MB895091
DODGE
MB895250
DODGE
MR129103
DODGE
MR129432
EAGLE(3 mục)
EAGLE
MB895091
EAGLE
MB895250
EAGLE
MR129103
HYUNDAI(1 mục)
HYUNDAI
58115-37-4A0
INTERNATIONAL(5 mục)
INTERNATIONAL
QP704-12021X
INTERNATIONAL
QP704-12022X
INTERNATIONAL
QP704-12023
INTERNATIONAL
QP704-12023X
INTERNATIONAL
QP704-12024X
KIA(1 mục)
KIA
58115-37-4A0
MAZDA(5 mục)
MAZDA
1V3R3328Z
MAZDA
1V4A3328Z
MAZDA
1Y22-33-28Z
MAZDA
1Y23-33-28Z
MAZDA
V9118M006
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 75
A.B.S.
36753
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36925
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C15031ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMI-1902
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0623
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-05-599
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5958.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADC44250
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 523
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
21363 00 701 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
21370 00 701 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 54 017
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 54 017X
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 089
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572370CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572447CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-134-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP871
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-065
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321459EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16776
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1993
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB765
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010160
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010263
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010731
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 011-751
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-531
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 011-751
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-531
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3605031
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0623AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-599AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572370J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572447J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1011530
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P578
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060339
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1145
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0134-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 213 6315/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 213 6315/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1539
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2174
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3605031
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221965
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223018
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-10057
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-10330
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0174
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0174C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0354.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0354.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1540.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21540.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2354.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2354.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6210059
Bộ má phanh, phanh đĩa
sbs
1501221965
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80230 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80859 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
80 91 6776
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2136301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2137001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 42002
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1126
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3200
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3200BTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3583BTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301517
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302597
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598517
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601020
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610302
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21363.160.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 365 002-SX có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 100 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.