14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 62.2 mm
- Length
- 85.2 mm
- Thickness
- 13.5 mm
- Number of pads
- 4
- Brake Lining
- With bevelled edges
- WVA Number
- 21682
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 0.785 kg
Nhà sản xuất xe
MG(4 mục)
MG
GBP90323
MG
SFP000360
MG
SFP100012
MG
SFP10012
ROVER(6 mục)
ROVER
GBP90302AF
ROVER
GBP90323
ROVER
GBP90323AF
ROVER
SFP000360
ROVER
SFP100012
ROVER
SFP10012
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
A.B.S.
36627
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36645
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 568
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 027
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571938CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-691-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP653
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP880
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB917
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010717
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 018-611
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 018-611
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571938J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P654
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 200 8714/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1673
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0251.01
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0251.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2251.01
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2168202
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 17011
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1169
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã VKBP 91126 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

