cvpartz
SKF

VKBP 81130 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
62.1 mm
Length
119.2 mm
Thickness
14.5 mm
Number of pads
4
Brake Lining
With bevelled edges
WVA Number
21854
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.421 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(9 mục)

NISSAN

41060-30P91

NISSAN

41060-30P93

NISSAN

41060-37P90

NISSAN

41060-37P91

NISSAN

41060-40P90

NISSAN

41060-91F91

NISSAN

AY040-NS071

NISSAN

AY040-NS107

NISSAN

D1060-30P90

SUBARU(7 mục)

SUBARU

26296-AE120

SUBARU

26296-FE090

SUBARU

41060-74F90

SUBARU

41060-74F91

SUBARU

41060-74F92

SUBARU

41080-30P26

SUBARU

41080-40P27

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 81130 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo