cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP1020

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
70 mm
Height 2
70 mm
Thickness 1
14.5 mm
Thickness 2
14.5 mm
Width 1
119.5 mm
Width 2
119.5 mm
FMSI Code
D1182-8298
Test Mark
E9 90R-02A0841/3822
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21854
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.4 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(6 mục)

NISSAN

41060-74F90

NISSAN

41060-74F91

NISSAN

41060-74F92

NISSAN

41080-30P26

NISSAN

41080-40P27

NISSAN

D1060-74F92

SUBARU(10 mục)

SUBARU

26296-AE120

SUBARU

26296-FA100

SUBARU

26296-FA102

SUBARU

26296AE121

SUBARU

26296FA101

SUBARU

26296FA140

SUBARU

26296FA160

SUBARU

26296FA170

SUBARU

26296FE090

SUBARU

26926-FA170

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP1020 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo