cvpartz
SKF

VKBP 80259 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
54 mm
Length
164.5 mm
Thickness
17 mm
Number of pads
4
Brake Lining
With bevelled edges
WVA Number
24227
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.779 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(13 mục)

NISSAN

41060-EA025

NISSAN

41060-EB326

NISSAN

41060-ZP00B

NISSAN

41060-ZP025

NISSAN

AY040-NS130

NISSAN

AY040-NS137

NISSAN

AY040-NS156

NISSAN

AY040-NS163

NISSAN

D1060-063VA

NISSAN

D1060-EB71A

NISSAN

D1060-ZP00C

NISSAN

DA060-004VA

NISSAN

DA060-EB326

SUZUKI(5 mục)

SUZUKI

55210-50Z00

SUZUKI

55210-50Z10

SUZUKI

55210-82Z00

SUZUKI

55210-82Z20

SUZUKI

55810-51Z00

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 80259 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo