5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Đường kính
- 299 mm
- Chiều cao
- 47.4 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 299 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of Holes
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
- Weight
- 8.08
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(5 mục)
HYUNDAI
51712-3K160
HYUNDAI
517122L500
HYUNDAI
517123V000
HYUNDAI
51712A6600
HYUNDAI
S517123K160A
KIA(4 mục)
KIA
51712-2L500
KIA
517121M500
KIA
S517123K160
KIA
S517123K160A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 94
A.B.S.
17676
Đĩa phanh
A.B.S.
17948
Đĩa phanh
ABE
C30522ABE
Đĩa phanh
ABE
C30531ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0H-H15C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0H-H23C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0234.1
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0256.1
Đĩa phanh
ATE
24.0328-0256.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG043136
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 537
Đĩa phanh
BRECK
BR 451 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.A532.2X
Đĩa phanh
BREMBO
09.D210.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562755CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-1162C
Đĩa phanh
CIFAM
800-925C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4011
Đĩa phanh
DELPHI
BG4251C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-174
Đĩa phanh
DEPO
231-03-174-2
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
4.67597
Đĩa phanh
EGT
410526cEGT
Đĩa phanh
EGT
410526EGT
Đĩa phanh
EGT
410734cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
31317
Đĩa phanh
FERODO
DDF1630
Đĩa phanh
FERODO
DDF1630C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1795C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-0586
Đĩa phanh
FTE
9071031
Đĩa phanh
FTE
9071250
Đĩa phanh
FTE
9081027
Đĩa phanh
FTE
9081215
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 114-481
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 114-511
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-421
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-831
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 114-481
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 114-511
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300511
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-H23C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-H42C
Đĩa phanh
JURID
562550JC
Đĩa phanh
JURID
562755JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031070
Đĩa phanh
KAMOKA
103289
Đĩa phanh
LPR
H2029V
Đĩa phanh
LPR
H2030V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406108801
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406115100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040546
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040753
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1338
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1338SPORT
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1863
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1863MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1863SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0925C
Đĩa phanh
METELLI
23-1162C
Đĩa phanh
MEYLE
37-15 521 0030
Đĩa phanh
MEYLE
37-15 521 0030/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2043
Đĩa phanh
NIPPARTS
N3300533
Đĩa phanh
NK
203433
Đĩa phanh
NK
313433
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8788HC
Đĩa phanh
QUARO
QD5425
Đĩa phanh
QUARO
QD5425HC
Đĩa phanh
QUARO
QD7527
Đĩa phanh
QUARO
QD7527HC
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61217.10
Đĩa phanh
SASIC
6106224
Đĩa phanh
sbs
1815203433
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80019 V1
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80236 V1
Đĩa phanh
SWAG
90 93 1317
Đĩa phanh
TEXTAR
92166505
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 43141C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 43152C
Đĩa phanh
TRW
DF4957S
Đĩa phanh
TRW
DF6108S
Đĩa phanh
VALEO
197174
Đĩa phanh
VALEO
197533
Đĩa phanh
VALEO
672583
Đĩa phanh
VALEO
672764
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
285.3518.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
285.3518.52
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
285.3518.53
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 61217.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.