5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 48.4 mm
- Length
- 122.5 mm
- Thickness
- 15.2 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with adhesive film
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with spring
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 0.973 kg
Nhà sản xuất xe
HONDA(4 mục)
HONDA
43022T60A01
HONDA
43022TBAA02
HONDA
43022TGHA01
HONDA
43022TGNG02
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
A.B.S.
35253
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 089
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3391
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-160
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5240
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011135
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 025-251
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 025-251
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573976J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101098
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2064
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060938
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3923
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222653
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4891
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2242901
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302899
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 1551.32 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.