cvpartz
REMSA

1233.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
57 mm
Length
157.6 mm
Thickness
17.6 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
NBK
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Weight
1.823 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(16 mục)

TOYOTA

0446506070

TOYOTA

0446506080

TOYOTA

0446506100

TOYOTA

0446507010

TOYOTA

0446533440

TOYOTA

0446533445

TOYOTA

0446533450

TOYOTA

0446533470

TOYOTA

446506070

TOYOTA

446506080

TOYOTA

446506100

TOYOTA

446507010

TOYOTA

446533440

TOYOTA

446533445

TOYOTA

446533450

TOYOTA

446533470

LEXUS(5 mục)

LEXUS

0446533470

LEXUS

0446533471

LEXUS

04465YZZEG

LEXUS

446533470

LEXUS

446533471

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 1233.00 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo