14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59.7 mm
- Length
- 119 mm
- Thickness
- 17.1 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Fitting Position
- Front Axle
- WVA Number
- 24817
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with adhesive film
- Weight
- 1.495 kg
Nhà sản xuất xe
CHEVROLET(3 mục)
CHEVROLET
158708204
CHEVROLET
22820406
CHEVROLET
25809846
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
A.B.S.
37581
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADA104264
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 014-691
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 014-691
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0426AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3038
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1942
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2481701
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1755
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 1089.12 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.