cvpartz
REMSA

0077.20

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
68.6 mm
Length
78.3 mm
Thickness
15.5 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
Sumitomo
Weight
1.113

Nhà sản xuất xe

NISSAN(48 mục)

NISSAN

4,106031E+91

NISSAN

41060-01W26

NISSAN

41060-18W25

NISSAN

41060-B9525

NISSAN

41060-B9526

NISSAN

41060-B9527

NISSAN

41060-N8525

NISSAN

41060-S6025

NISSAN

41060-S6085

NISSAN

41060-U8925

NISSAN

4106001W26

NISSAN

4106018W25

NISSAN

4106031E85

NISSAN

41060B9500

NISSAN

41060B9525

NISSAN

41060B9526

NISSAN

41060B9527

NISSAN

41060D8593

NISSAN

41060M3025

NISSAN

41060N3000

NISSAN

41060N3025

NISSAN

41060N3026

NISSAN

41060N3027

NISSAN

41060N3028

NISSAN

41060N4425

NISSAN

41060N4426

NISSAN

41060N4427

NISSAN

41060N4428

NISSAN

41060N8525

NISSAN

41060R1000

NISSAN

41060R1025

NISSAN

41060R5225

NISSAN

41060R5725

NISSAN

41060R5726

NISSAN

41060R5727

NISSAN

41060S0128

NISSAN

41060S0425

NISSAN

41060S0426

NISSAN

41060S3426

NISSAN

41060S3427

NISSAN

41060S5025

NISSAN

41060S6025

NISSAN

41060S6085

NISSAN

41060U3425

NISSAN

41060U3426

NISSAN

41060U8725

NISSAN

41060U8925

NISSAN

DA060B9525

TOYOTA(54 mục)

TOYOTA

04465-22170

TOYOTA

0446522170

TOYOTA

04491-22052

TOYOTA

0449120060

TOYOTA

0449120070

TOYOTA

0449120080

TOYOTA

0449120090

TOYOTA

0449120100

TOYOTA

0449121110

TOYOTA

0449122020

TOYOTA

0449122060

TOYOTA

0449122070

TOYOTA

0449122071

TOYOTA

0449122072

TOYOTA

0449122080

TOYOTA

0449122090

TOYOTA

0449122100

TOYOTA

0449122110

TOYOTA

0449122111

TOYOTA

0449122120

TOYOTA

0449122121

TOYOTA

0449130010

TOYOTA

0449130020

TOYOTA

0449130030

TOYOTA

0449130040

TOYOTA

0449130060

TOYOTA

446522150

TOYOTA

446522170

TOYOTA

449120060

TOYOTA

449120070

TOYOTA

449120080

TOYOTA

449120090

TOYOTA

449120100

TOYOTA

449121110

TOYOTA

449122020

TOYOTA

449122050

TOYOTA

449122052

TOYOTA

449122060

TOYOTA

449122070

TOYOTA

449122071

TOYOTA

449122072

TOYOTA

449122080

TOYOTA

449122090

TOYOTA

449122100

TOYOTA

449122110

TOYOTA

449122111

TOYOTA

449122120

TOYOTA

449122121

TOYOTA

449130010

TOYOTA

449130020

TOYOTA

449130030

TOYOTA

449130040

TOYOTA

449130060

TOYOTA

4774630020

INFINITI(1 mục)

INFINITI

4106009W92

MAZDA(1 mục)

MAZDA

81349230

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0077.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 104 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo