cvpartz
NK

229963

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
56 mm
Thickness 1
14.8 mm
Width 1
142.8 mm
Wear Warning Contact
excl. wear warning contact
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21158
Net weight
1.55
Weight
1.549 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(18 mục)

TOYOTA

04465 26 200

TOYOTA

04465 26 210

TOYOTA

04465 26 230

TOYOTA

04465 26 280

TOYOTA

04465 26 330

TOYOTA

04465 YZ Z56

TOYOTA

04491 26 040

TOYOTA

04491 26 070

TOYOTA

04491 26 071

TOYOTA

04491 26 150

TOYOTA

04491 26 151

TOYOTA

04491 35 061

TOYOTA

04491 35 062

TOYOTA

04491 35 063

TOYOTA

04491 35 130

TOYOTA

04491 35 200

TOYOTA

44652 01 50

TOYOTA

J0449 13 5200

VW(4 mục)

VW

J04 465 350 20

VW

J04 465 353 20

VW

J04 491 351 30

VW

J04 491 352 00

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 229963 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 22 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo