14:21Hình ảnh đang cập nhật
201956
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Centering Diameter
- 71 mm
- Chiều cao
- 48 mm
- Minimum thickness
- 24 mm
- Outer Diameter
- 283 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Oiled
- Net weight
- 6.7
- Weight
- 8.942 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(5 mục)
CITROEN
16 427 650 80
CITROEN
16 478 674 80
CITROEN
16 678 512 80
CITROEN
96 752 233 80
CITROEN
98 059 614 80
OPEL(5 mục)
OPEL
1647867480
OPEL
1647883280
OPEL
3554083
OPEL
9675223380
OPEL
9805961480
PEUGEOT(5 mục)
PEUGEOT
16 427 650 80
PEUGEOT
16 478 674 80
PEUGEOT
16 678 512 80
PEUGEOT
96 752 233 80
PEUGEOT
98 059 614 80
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
SU001B3767
VAUXHALL(5 mục)
VAUXHALL
1647867480
VAUXHALL
1647883280
VAUXHALL
3554083
VAUXHALL
9675223380
VAUXHALL
9805961480
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 82
A.B.S.
17363
Đĩa phanh
A.B.S.
18179
Đĩa phanh
A.B.S.
18439
Đĩa phanh
ABE
C3C038ABE
Đĩa phanh
ABE
C3P011ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0638
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0638C
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0121.1
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0183.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154337
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154347
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154350
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 125
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C35
Đĩa phanh
BRECK
BR 382 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.5574.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8303.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.C658.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.C658.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.C825.11
Đĩa phanh
CIFAM
800-794C
Đĩa phanh
DELPHI
BG2688
Đĩa phanh
DELPHI
BG3835C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4669C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-069
Đĩa phanh
DEPO
231-03-069-2
Đĩa phanh
EGT
410477cEGT
Đĩa phanh
EGT
410477EGT
Đĩa phanh
EGT
410728EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
104526
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
105715
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
22921
Đĩa phanh
FERODO
DDF2401C-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4685
Đĩa phanh
FTE
9071032
Đĩa phanh
FTE
9072438
Đĩa phanh
FTE
9081216
Đĩa phanh
FTE
9082024
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 120-411
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 120-411
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3302210
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0638
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0638C
Đĩa phanh
JURID
562991JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1031082
Đĩa phanh
KAMOKA
103601
Đĩa phanh
LPR
C1021V
Đĩa phanh
LPR
C1021VR
Đĩa phanh
LPR
C1281V
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1293
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4681
Đĩa phanh
METELLI
23-0794C
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0041
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0041/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2278C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2600C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8676HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9394HC
Đĩa phanh
QUARO
QD2977
Đĩa phanh
QUARO
QD2977HC
Đĩa phanh
QUARO
QD3970
Đĩa phanh
QUARO
QD3970HC
Đĩa phanh
SASIC
6100038
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80061 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80090 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80106 V2
Đĩa phanh
SWAG
62 10 5715
Đĩa phanh
SWAG
62 92 2921
Đĩa phanh
SWAG
64 10 4526
Đĩa phanh
TEXTAR
92232503
Đĩa phanh
TEXTAR
92267203
Đĩa phanh
TOPRAN
723 710
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 28145C
Đĩa phanh
TRW
DF6657
Đĩa phanh
TRW
DF6698
Đĩa phanh
VAICO
V22-40020
Đĩa phanh
VAICO
V22-80009
Đĩa phanh
VALEO
197571
Đĩa phanh
VALEO
672767
Đĩa phanh
VALEO
673040
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3111.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3111.52
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 201956 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.