14:21Thông số kỹ thuật
- Height 2
- 136.8 mm
- Chiều cao
- 128.3 mm
- Thickness
- 15.5 mm
- Width
- 52.1 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Outer width
- 55.1
- Weight
- 1.364 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
04465-28040
TOYOTA
04465-28080
TOYOTA
04465-YZZAK
TOYOTA
04491-28220
TOYOTA
04491-28221
TOYOTA
AY040-TY024
TOYOTA
V9118-1038
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 15
A.B.S.
36733
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36777
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36829
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-2002
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT342127
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-281-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-425-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1461
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP941
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
170884
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3121
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0306.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13015
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1190
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3086
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3602050 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

