cvpartz
NIPPARTS

J3301088

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
22 mm
Chiều cao
44 mm
Centering Diameter
61 mm
Inner Diameter
125 mm
Minimum thickness
19.8 mm
Outer Diameter
260 mm
Brake Disc Type
Externally Vented
Number of Holes
4
No. of holes 1
2
Bolt Hole Circle Ø
100
Wheel Hub Diameter
135.7
Hub Diameter
61
Surface
Coated
Fitting Position
Front Axle
Weight
0.53 kg

Nhà sản xuất xe

RENAULT(1 mục)

RENAULT

77 01 207 795

NISSAN(5 mục)

NISSAN

40206-3AW0A

NISSAN

40206-AX600

NISSAN

40206-AX602

NISSAN

40206-AX603

NISSAN

40206-AX60A

LADA(1 mục)

LADA

7701207795

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3301088 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo