12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 64.8 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 269 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Number of Holes
- 5
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Chrome-(VI)- free passivation
- Quality
- PREMIUM
- Required quantity
- 2
- Weight
- 2.627 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
42431-32050
TOYOTA
42431-33010
TOYOTA
42431-33040
TOYOTA
42431-33060
TOYOTA
42431-33090
LEXUS(2 mục)
LEXUS
42431-33040
LEXUS
42431-33060
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 30-15 523 0019/PD có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.