12:5316229
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 65 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 269 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Hub Diameter
- 181
- Weight
- 4.575 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(6 mục)
TOYOTA
42431-33010
TOYOTA
42431-33040
TOYOTA
4243106020
TOYOTA
4243132050
TOYOTA
4243133060
TOYOTA
4243133090
LEXUS(3 mục)
LEXUS
4243133010
LEXUS
4243133040
LEXUS
4243133060
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
ABE
C42025ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-225C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0700.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT34373
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 R00
Đĩa phanh
BREMBO
08.5625.20
Đĩa phanh
BREMBO
08.5625.21
Đĩa phanh
DELPHI
BG3178
Đĩa phanh
FTE
9072818
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312025
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-225C
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2347
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0019/PD
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3312025
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6904.00
Đĩa phanh
sbs
1815204548
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 16229 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.