12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 42 mm
- Thickness 1
- 14 mm
- Width 1
- 121 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- without integrated wear sensor
- Weight
- 0.904 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(6 mục)
TOYOTA
446610010
TOYOTA
446610011
TOYOTA
446633220
TOYOTA
446633230
TOYOTA
446633250
TOYOTA
446642080
LEXUS(2 mục)
LEXUS
446633220
LEXUS
446648160
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
BOSCH
0 986 424 927
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-142
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-195
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011221
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2220
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061126
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1636.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1636.20
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21636.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302768
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601687
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610431
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã JQ101530 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

