14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 45.7 mm
- Chiều cao
- 46.4 mm
- Thickness
- 17.8 mm
- Width
- 102.3 mm
- Brake System
- ZF
- Number of wear indicators
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Number of clips
- 8
- WVA Number
- 26589
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 17
- Packaging width
- 10
- Packaging height
- 6.5
- Number of threaded bolts
- 2
- Weight
- 1.122 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(1 mục)
NISSAN
D40606RA0B
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 11
A.B.S.
35434
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2R020ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3863
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5535
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 045-961
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-135AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2388
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3552
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1987.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2658901
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2546
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 574265J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

