14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 46 mm
- Thickness 1
- 17.3 mm
- Width 1
- 102 mm
- Brake System
- LUCAS/TRW
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 1.066 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(1 mục)
NISSAN
D40606RA0B
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 11
ABE
C2R020ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3863
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5535
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 045-961
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-135AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
574265J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2388
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3552
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1987.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2658901
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2546
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 35434 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.