14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 60.5 mm
- Chiều cao
- 60.3 mm
- Thickness
- 17.5 mm
- Width
- 167.1 mm
- Brake System
- ADVICS
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- WVA Number
- 26448
- Weight
- 2
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Number of springs
- 4
- Packaging length
- 20.6
- Packaging width
- 12.2
- Packaging height
- 7.8
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
0446602430
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
35349
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C22045ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-02-264
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 174
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3599
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5470
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 040-121
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 040-121
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-264AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2202
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061256
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB4217
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1590
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1872.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21872.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2058201
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 574212J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

