cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP3599

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
47.4 mm
Height 2
47.4 mm
Thickness 1
15 mm
Thickness 2
15 mm
Width 1
103.7 mm
Width 2
103.7 mm
FMSI Code
D2305-9540 D2183
Test Mark
E9 90R-02A0825/5319
Brake System
Advics
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
20582
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
0.863 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(6 mục)

TOYOTA

0446602430

TOYOTA

0446630410

TOYOTA

0446642090

TOYOTA

0446648170

TOYOTA

04466F4020

TOYOTA

04466V2010

LEXUS(4 mục)

LEXUS

0446630410

LEXUS

0446648170

LEXUS

04466F4020

LEXUS

04466V2010

SUZUKI(2 mục)

SUZUKI

T044663041

SUZUKI

T04466F402

TOYOTA (FAW)(1 mục)

TOYOTA (FAW)

04466F4020

TOYOTA (GAC)(1 mục)

TOYOTA (GAC)

04466F4020

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP3599 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo