14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 66.7 mm
- Chiều cao
- 66.7 mm
- Thickness
- 19 mm
- Width 1
- 156 mm
- Width
- 155.3 mm
- Brake System
- ATE
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with piston clip
- Article number of recommended accessories
- FWI398
- WVA Number
- 24084
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Weight
- 2.137
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 20.6
- Packaging width
- 12.2
- Packaging height
- 7.8
Nhà sản xuất xe
DAIMLER(1 mục)
DAIMLER
C2C35612
JAGUAR(4 mục)
JAGUAR
C2C27290
JAGUAR
C2C35612
JAGUAR
C2C39929
JAGUAR
C2C42014
MG(1 mục)
MG
10248966
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 42
A.B.S.
37686
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1J003ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPLR-1000
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0340
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADJ134201
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 209
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 246
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
24123 00 701 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 36 022
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573336CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-675-4
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2065
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP5048EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321662cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116380
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4107
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010821
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 013-621
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 013-621
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0340AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2083
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060838
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061424
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2974
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0675-4
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 240 8418
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 240 8418/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2944
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221968
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2789
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2789C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1219.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21219.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80503
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
15 11 6380
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2408401
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10556
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 82007
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1705
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302452
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601653
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24084.190.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 573336J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.