cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB1705

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
72 mm
Height 2
66.7 mm
Thickness
19 mm
Width 1
156.4 mm
Width 2
155.2 mm
Manufacturer Restriction
ATE
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Test Mark
E9 90R - 01107/1434
Braking System
not for carbon-ceramic brake discs
Weight
1.905 kg

Nhà sản xuất xe

VOLVO(3 mục)

VOLVO

30793107

VOLVO

30793540

VOLVO

30793941

CITROEN(4 mục)

CITROEN

16 478 629 80

CITROEN

4252 89

CITROEN

4254 03

CITROEN

4254 24

FORD(11 mục)

FORD

1379971

FORD

1436498

FORD

1437761

FORD

1458247

FORD

1566232

FORD

1916756

FORD

6G912K021A2C

FORD

6G912K021A2D

FORD

BG91-2K021-AA

FORD

ME6G-9J2K021-AA

FORD

ME6G-9J2K021-AB

PEUGEOT(3 mục)

PEUGEOT

16 101 037 80

PEUGEOT

4254 03

PEUGEOT

4254 24

DAIMLER(1 mục)

DAIMLER

C2C35612

FORD USA(2 mục)

FORD USA

1916756

FORD USA

ME6G-9J2K021-AB

JAGUAR(8 mục)

JAGUAR

C2C27290

JAGUAR

C2C35612

JAGUAR

C2C39929

JAGUAR

C2C42014

JAGUAR

GX732K021AA

JAGUAR

GX732K021AB

JAGUAR

T4N13433

JAGUAR

T4N9759

LAND ROVER(3 mục)

LAND ROVER

LR001017

LAND ROVER

LR004936

LAND ROVER

LR134692

MG(1 mục)

MG

10767908

VOLVO (CHANGAN)(1 mục)

VOLVO (CHANGAN)

30793540

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB1705 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 37 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo