12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 45 mm
- Chiều cao
- 45 mm
- Thickness
- 15.6 mm
- Width
- 125 mm
- Brake System
- Akebono
- Number of wear indicators
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 21952
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.07
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 15
- Packaging width
- 10.5
- Packaging height
- 4.3
Nhà sản xuất xe
DAIHATSU(16 mục)
DAIHATSU
0049187727000
DAIHATSU
04491-87725
DAIHATSU
04491-87725-000
DAIHATSU
04491-87727
DAIHATSU
04491-87728
DAIHATSU
04491-87731-000
DAIHATSU
0449187724
DAIHATSU
0449187724000
DAIHATSU
0449187725
DAIHATSU
0449187725000
DAIHATSU
0449187727
DAIHATSU
0449187727000
DAIHATSU
0449187728
DAIHATSU
0449187728000
DAIHATSU
0449187731000
DAIHATSU
449187728000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
A.B.S.
36869
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C16011ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-06-699
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5898.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADD64220
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-379-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1064
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-699AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P457
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225109
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09962
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0501.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 41003
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3071
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 572409J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

