14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 90 mm
- Chiều cao
- 70 mm
- Minimum thickness
- 24.5 mm
- Outer Diameter
- 302 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Number of Holes
- 5
- Quantity Unit
- Piece
- Surface
- Coated
- Test Mark
- R90 Homologated
- Version
- JC
- Weight
- 19.7
- Hole Arrangement/Number
- 5+1
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 31.5
- Packaging width
- 31.5
- Packaging height
- 9
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
NISSAN(2 mục)
NISSAN
4020600Q0G
Đĩa phanh
NISSAN
40206-00Q0G
OPEL(5 mục)
OPEL
4 80 051
OPEL
4419359
OPEL
480051
OPEL
8200688880
OPEL
93197403
GENERAL MOTORS(1 mục)
GENERAL MOTORS
93197403
VAUXHALL(1 mục)
VAUXHALL
93197403
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 56
A.B.S.
18164
Đĩa phanh
ABE
C3R051ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-01-169C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0252.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164312
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 716
Đĩa phanh
BRECK
BR 450 VH100
Đĩa phanh
BREMBO
09.B633.10
Đĩa phanh
CEI
215.237
Đĩa phanh
CHAMPION
562713CH-1
Đĩa phanh
CIFAM
800-1286C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4328
Đĩa phanh
DEPO
231-03-093
Đĩa phanh
DEPO
231-03-093-2
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
6.61038
Đĩa phanh
EGT
410662cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
39346
Đĩa phanh
FERODO
DDF1974C-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-8766
Đĩa phanh
FTE
9071236
Đĩa phanh
FTE
9081034
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-121
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-121
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301099
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-169C
Đĩa phanh
JURATEK
REN179
Đĩa phanh
KAMOKA
103293
Đĩa phanh
LPR
R1043V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406121100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040622
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2009
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2009MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-1286C
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 0049
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2240
Đĩa phanh
NIPPARTS
N3301109
Đĩa phanh
NK
203976
Đĩa phanh
NK
313976
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8682HC
Đĩa phanh
QUARO
QD0660
Đĩa phanh
QUARO
QD0660HC
Đĩa phanh
REMSA
61475.10
Đĩa phanh
RENAULT
8200688880
ROADHOUSE
61475.10
Đĩa phanh
SASIC
6104037
Đĩa phanh
SBP
02-RV016
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80035 V1
Đĩa phanh
SWAG
60 93 9346
Đĩa phanh
TEXTAR
92228600
Đĩa phanh
TEXTAR
92228603
Đĩa phanh
TOPRAN
208 235
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24167C
Đĩa phanh
TRW
DF6131S
Đĩa phanh
VALEO
197566
Đĩa phanh
VALEO
672592
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2625.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 562713JC-1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.