cvpartz
JAPANPARTS

PA-330AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
53.7 mm
Length
116 mm
Thickness
14.8 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Type
Disc Brake
WVA Number
21537
Brake System
SUMITOMO
Test Mark
ECE R90 APPROVED
for OE number
449122410
Weight
1.389 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(1 mục)

MITSUBISHI

H3303328ZA

NISSAN(4 mục)

NISSAN

AY040TY005

NISSAN

AY040TY006

NISSAN

AY040TY041

NISSAN

AY040TY043

TOYOTA(23 mục)

TOYOTA

0446522040

TOYOTA

0446522050

TOYOTA

0446522060

TOYOTA

0446522090

TOYOTA

0446522110

TOYOTA

0446522180

TOYOTA

0446522220

TOYOTA

0446543010

TOYOTA

0446543020

TOYOTA

0446543030

TOYOTA

0449122260

TOYOTA

0449122270

TOYOTA

0449122290

TOYOTA

0449122310

TOYOTA

0449122311

TOYOTA

0449122330

TOYOTA

0449122331

TOYOTA

0449122340

TOYOTA

0449122350

TOYOTA

0449122390

TOYOTA

0449122410

TOYOTA

0449135230

TOYOTA

449122410

MAZDA(10 mục)

MAZDA

H2603328ZB

MAZDA

H3303328Z

MAZDA

H7223323Z

MAZDA

H7223323ZA

MAZDA

H7223323ZB

MAZDA

H7223328Z

MAZDA

H7223328ZA

MAZDA

HE213328Z

MAZDA

HE213328ZA

MAZDA

HE213328ZB

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã PA-330AF có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 38 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo