5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 39.9 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 133.6 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 1.034 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(2 mục)
MERCEDES
K 050 126 51 AA
MERCEDES
K 050 666 41 AA
OPEL(2 mục)
OPEL
47 62 669
OPEL
48 63 784
CHRYSLER(73 mục)
CHRYSLER
0000K04423667
CHRYSLER
00K2AMV4767AA
CHRYSLER
00KV2013767AC
CHRYSLER
04509374
CHRYSLER
04720644
CHRYSLER
04762669
CHRYSLER
04863784
CHRYSLER
05011630AA
CHRYSLER
05011630AB
CHRYSLER
05011631AA
CHRYSLER
05011631AB
CHRYSLER
05012651AA
CHRYSLER
05018208AA
CHRYSLER
05019767AA
CHRYSLER
05066309AA
CHRYSLER
05066641AA
CHRYSLER
05083071AA
CHRYSLER
05086567AA
CHRYSLER
05086567AB
CHRYSLER
05093218AA
CHRYSLER
05114424AA
CHRYSLER
05135543AA
CHRYSLER
05135543AB
CHRYSLER
0518208AA
CHRYSLER
4509374
CHRYSLER
4720644
CHRYSLER
4762669
CHRYSLER
4863784
CHRYSLER
5011630AA
CHRYSLER
5011630AB
CHRYSLER
5011631AA
CHRYSLER
5011631AB
CHRYSLER
5012651AA
CHRYSLER
5018208AA
CHRYSLER
5019767AA
CHRYSLER
5066309AA
CHRYSLER
5066641AA
CHRYSLER
5083071AA
CHRYSLER
5086170AA
CHRYSLER
5086567AA
CHRYSLER
5086567AB
CHRYSLER
5093218AA
CHRYSLER
5114424AA
CHRYSLER
5135543AA
CHRYSLER
5135543AB
CHRYSLER
K04509374
CHRYSLER
K04720644
CHRYSLER
K04762669
CHRYSLER
K04863784
CHRYSLER
K05011630AA
CHRYSLER
K05011630AB
CHRYSLER
K05011631AA
CHRYSLER
K05011631AB
CHRYSLER
K05012651AA
CHRYSLER
K05018208AA
CHRYSLER
K05019767AA
CHRYSLER
K05066309AA
CHRYSLER
K05066641AA
CHRYSLER
K05083071AA
CHRYSLER
K05086567AB
CHRYSLER
K05093218AA
CHRYSLER
K05114424AA
CHRYSLER
K05114425AA
CHRYSLER
K05135543AA
CHRYSLER
K05135543AB
CHRYSLER
KC3940491
CHRYSLER
KV2013641AC
CHRYSLER
KV2013767AB
CHRYSLER
V2013630AB
CHRYSLER
V2013631AC
CHRYSLER
V2013767AB
CHRYSLER
V2013767AC
CHRYSLER
V2016170AC
DODGE(19 mục)
DODGE
04509374
DODGE
05011630AA
DODGE
05011631AA
DODGE
05012651AA
DODGE
05019767AA
DODGE
05066309AA
DODGE
05086567AA
DODGE
05114424AA
DODGE
4509374
DODGE
4720644
DODGE
4762669
DODGE
4863784
DODGE
5011630AA
DODGE
5011630AB
DODGE
5011631AA
DODGE
5012651AA
DODGE
5019767AA
DODGE
5066309AA
DODGE
5086567AA
GENERAL MOTORS(2 mục)
GENERAL MOTORS
4762669
GENERAL MOTORS
5011630AB
PLYMOUTH(9 mục)
PLYMOUTH
05011630AA
PLYMOUTH
05019767AA
PLYMOUTH
05066309AA
PLYMOUTH
05114424AA
PLYMOUTH
4509374
PLYMOUTH
4762669
PLYMOUTH
5011630AA
PLYMOUTH
5011630AB
PLYMOUTH
5011631AB
VAUXHALL(2 mục)
VAUXHALL
47 62 669
VAUXHALL
48 63 784
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 38
A.B.S.
38641
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
38759
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
38782
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2Y000ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-00-016
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADA104236
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 585
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 11 010
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-522-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1162
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1515
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-172
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321129iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321957EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321958EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1099
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010360
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 018-661
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 018-661
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-016AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573069J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101192
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P894
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0865
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0522-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1880
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229314
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229317
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09934
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0482.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0482.40
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2482.40
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90940
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2356102
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10520
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1234
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB4119
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23561.170.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3610801 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 109 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.