cvpartz
HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3610801

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
39.9 mm
Thickness
17 mm
Width
133.6 mm
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Fitting Position
Rear Axle
Weight
1.034 kg

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(2 mục)

MERCEDES

K 050 126 51 AA

MERCEDES

K 050 666 41 AA

OPEL(2 mục)

OPEL

47 62 669

OPEL

48 63 784

CHRYSLER(73 mục)

CHRYSLER

0000K04423667

CHRYSLER

00K2AMV4767AA

CHRYSLER

00KV2013767AC

CHRYSLER

04509374

CHRYSLER

04720644

CHRYSLER

04762669

CHRYSLER

04863784

CHRYSLER

05011630AA

CHRYSLER

05011630AB

CHRYSLER

05011631AA

CHRYSLER

05011631AB

CHRYSLER

05012651AA

CHRYSLER

05018208AA

CHRYSLER

05019767AA

CHRYSLER

05066309AA

CHRYSLER

05066641AA

CHRYSLER

05083071AA

CHRYSLER

05086567AA

CHRYSLER

05086567AB

CHRYSLER

05093218AA

CHRYSLER

05114424AA

CHRYSLER

05135543AA

CHRYSLER

05135543AB

CHRYSLER

0518208AA

CHRYSLER

4509374

CHRYSLER

4720644

CHRYSLER

4762669

CHRYSLER

4863784

CHRYSLER

5011630AA

CHRYSLER

5011630AB

CHRYSLER

5011631AA

CHRYSLER

5011631AB

CHRYSLER

5012651AA

CHRYSLER

5018208AA

CHRYSLER

5019767AA

CHRYSLER

5066309AA

CHRYSLER

5066641AA

CHRYSLER

5083071AA

CHRYSLER

5086170AA

CHRYSLER

5086567AA

CHRYSLER

5086567AB

CHRYSLER

5093218AA

CHRYSLER

5114424AA

CHRYSLER

5135543AA

CHRYSLER

5135543AB

CHRYSLER

K04509374

CHRYSLER

K04720644

CHRYSLER

K04762669

CHRYSLER

K04863784

CHRYSLER

K05011630AA

CHRYSLER

K05011630AB

CHRYSLER

K05011631AA

CHRYSLER

K05011631AB

CHRYSLER

K05012651AA

CHRYSLER

K05018208AA

CHRYSLER

K05019767AA

CHRYSLER

K05066309AA

CHRYSLER

K05066641AA

CHRYSLER

K05083071AA

CHRYSLER

K05086567AB

CHRYSLER

K05093218AA

CHRYSLER

K05114424AA

CHRYSLER

K05114425AA

CHRYSLER

K05135543AA

CHRYSLER

K05135543AB

CHRYSLER

KC3940491

CHRYSLER

KV2013641AC

CHRYSLER

KV2013767AB

CHRYSLER

V2013630AB

CHRYSLER

V2013631AC

CHRYSLER

V2013767AB

CHRYSLER

V2013767AC

CHRYSLER

V2016170AC

DODGE(19 mục)

DODGE

04509374

DODGE

05011630AA

DODGE

05011631AA

DODGE

05012651AA

DODGE

05019767AA

DODGE

05066309AA

DODGE

05086567AA

DODGE

05114424AA

DODGE

4509374

DODGE

4720644

DODGE

4762669

DODGE

4863784

DODGE

5011630AA

DODGE

5011630AB

DODGE

5011631AA

DODGE

5012651AA

DODGE

5019767AA

DODGE

5066309AA

DODGE

5086567AA

GENERAL MOTORS(2 mục)

GENERAL MOTORS

4762669

GENERAL MOTORS

5011630AB

PLYMOUTH(9 mục)

PLYMOUTH

05011630AA

PLYMOUTH

05019767AA

PLYMOUTH

05066309AA

PLYMOUTH

05114424AA

PLYMOUTH

4509374

PLYMOUTH

4762669

PLYMOUTH

5011630AA

PLYMOUTH

5011630AB

PLYMOUTH

5011631AB

VAUXHALL(2 mục)

VAUXHALL

47 62 669

VAUXHALL

48 63 784

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 38

A.B.S.

38641

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

38759

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

38782

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C2Y000ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-00-016

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADA104236

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 585

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 11 010

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-522-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1162

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1515

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-02-172

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321129iEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321957EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321958EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1099

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010360

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 018-661

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 018-661

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-016AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573069J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101192

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P894

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0865

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0522-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1880

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229314

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229317

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09934

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0482.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0482.40

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2482.40

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 90940

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2356102

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 10520

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1234

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB4119

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23561.170.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3610801 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 109 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo