cvpartz
HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3603056

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
59.5 mm
Thickness
19 mm
Width
132.2 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Fitting Position
Front Axle
Weight
1.743 kg

Nhà sản xuất xe

MAZDA(39 mục)

MAZDA

G2YS-33-23Z

MAZDA

G2YS-33-23ZA

MAZDA

G2YS-33-23ZB

MAZDA

G2YS-33-28Z

MAZDA

GJYE-33-23Z

MAZDA

GJYE-33-23ZA

MAZDA

GJYE-33-23ZB

MAZDA

GJYE-33-23ZC

MAZDA

GJYE-33-23ZD

MAZDA

GJYE-33-23ZF

MAZDA

GJYE-33-28Z

MAZDA

GJYE-33-28ZA

MAZDA

GJYE-33-28ZB

MAZDA

GJYE-33-28ZC

MAZDA

GJYE-33-28ZD

MAZDA

GJYE-33-28ZE

MAZDA

GJYE-33-28ZF

MAZDA

GJYE-33-29Z

MAZDA

GJYE-33-29ZA

MAZDA

GJYE-33-29ZB

MAZDA

GJYE-33-29ZC

MAZDA

GJYE-33-29ZD

MAZDA

GJYE-33-29ZE

MAZDA

GJYF-33-23Z

MAZDA

GJYF-33-23ZA

MAZDA

GJYF-33-23ZB

MAZDA

GJYF-33-23ZC

MAZDA

GJYF-33-23ZD

MAZDA

GJYF-33-23ZE

MAZDA

GJYF-33-28Z

MAZDA

GJYF-33-28ZA

MAZDA

GJYF-33-28ZB

MAZDA

GJYF-33-28ZC

MAZDA

GJYF-33-28ZE

MAZDA

GJYG-33-23Z

MAZDA

GJYG-33-23ZA

MAZDA

GJYG-33-23ZB

MAZDA

GJYG-33-28Z

MAZDA

GJYG-33-28Z 9C

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3603056 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 39 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo